45 quốc gia

57.600 VNĐ

Đã gồm VAT

Chọn chu kỳ, sau đó chọn dung lượng phù hợp với chuyến đi của bạn.

Chu kỳ
Dung lượng
Số lượng: 1

Chi tiết kỹ thuật 45 quốc gia

Thông số dưới đây thay đổi theo gói bạn chọn ở trên. Đọc kỹ trước khi mua để chọn đúng gói cho chuyến đi.

Dung lượng và tốc độ

  • Gói đang chọn: 45 quốc gia · 1GB / Ngày · 1 ngày
  • Thời hạn sử dụng: 1 ngày
  • Loại gói: Dung lượng theo ngày
  • Dung lượng tốc độ cao: 1 GB mỗi ngày
  • Chính sách sử dụng:

    1 GB tốc độ cao mỗi ngày. Sau khi dùng hết, tốc độ giảm còn 128 kbps.

Kích hoạt và thời hạn

  • Cách kích hoạt: Tự động khi eSIM kết nối mạng tại điểm đến lần đầu
  • Cách tính ngày sử dụng: Mỗi ngày tính đủ 24 giờ
  • Xác thực danh tính (KYC): Không yêu cầu.

eSIM và thiết bị

  • Loại SIM: eSIM
  • Số điện thoại: Không có, eSIM chỉ dùng dữ liệu di động
  • Nạp thêm dung lượng: Không hỗ trợ; khi hết dung lượng hoặc hết hạn, bạn cần mua gói mới
  • Thiết bị hỗ trợ: Điện thoại có eSIM và đã mở khóa mạng.

Vùng phủ sóng

Xem 45 quốc gia/vùng lãnh thổ được phủ sóng
  • AlbaniaNhà mạng: Vodafone · Mạng: 5G, 4G · APN: plus
  • ÁoNhà mạng: A1 · Mạng: 5G, 4G · APN: plus
  • Ba LanNhà mạng: Plus · Mạng: 5G, 4G · APN: plus
  • BỉNhà mạng: Orange, Proximus, Telenet · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • Bồ Đào NhaNhà mạng: MEO, Optimus, Vodafone · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • BulgariaNhà mạng: Mobiltel, Telenor, Vivacom · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • CroatiaNhà mạng: Tele2, VIP · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • Đan MạchNhà mạng: TDC, Telenor, Telia · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • ĐứcNhà mạng: O2, Vodafone · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • EstoniaNhà mạng: Elisa, Tele2, Telia · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • Hà LanNhà mạng: KPN, Vodafone · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • Hoa KỳNhà mạng: AT&T · Mạng: 5G, 4G · APN: plus
  • HungaryNhà mạng: Telenor, Vodafone · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • Hy LạpNhà mạng: Nova, Vodafone · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • IcelandNhà mạng: Vodafone · Mạng: 5G, 4G · APN: plus
  • IrelandNhà mạng: Meteor, Vodafone · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • IsraelNhà mạng: HOT Mobile, Pelephone · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • ItalyNhà mạng: Vodafone, iliad · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • KazakhstanNhà mạng: Beeline, Tele2 · Mạng: 4G · APN: plus
  • KyrgyzstanNhà mạng: Beeline · Mạng: 4G · APN: plus
  • LatviaNhà mạng: Bite, LMT · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • LiechtensteinNhà mạng: FL1 · Mạng: 5G, 4G · APN: plus
  • LitvaNhà mạng: Bite, Tele2, Telia · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • LuxembourgNhà mạng: Orange, Tango · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • MaltaNhà mạng: GO, Melita, Vodafone · Mạng: 5G, 4G · APN: plus
  • MoldovaNhà mạng: Moldcell, Orange · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • MontenegroNhà mạng: MTEL · Mạng: 5G, 4G · APN: plus
  • Na UyNhà mạng: ICE, Telenor, Telia · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • New ZealandNhà mạng: Vodafone(One NZ) · Mạng: 5G, 4G · APN: plus
  • PakistanNhà mạng: Jazz · Mạng: 4G · APN: plus
  • PhápNhà mạng: Bouygues, Orange · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • Phần LanNhà mạng: DNA, Elisa, Telia · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • RomaniaNhà mạng: DIGI, Orange, Vodafone · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • SécNhà mạng: O2, Vodafone · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • SerbiaNhà mạng: Yettel · Mạng: 4G · APN: plus
  • SípNhà mạng: Epic · Mạng: 5G, 4G · APN: plus
  • SlovakiaNhà mạng: O2, Orange · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • SloveniaNhà mạng: A1, Telemach · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • Tây Ban NhaNhà mạng: Movistar, Orange, Vodafone · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • Thổ Nhĩ KỳNhà mạng: Turkcell, Türk Telekom, Vodafone · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • Thụy ĐiểnNhà mạng: Tele2, Telenor, Telia · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • Thụy SĩNhà mạng: Salt, Sunrise · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • UkrainaNhà mạng: KyivStar, MTS · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
  • UzbekistanNhà mạng: Beeline · Mạng: 4G · APN: plus
  • Vương quốc AnhNhà mạng: EE, O2, Vodafone · Mạng: 4G, 5G · APN: plus
Thông số theo công bố của đối tác cung cấp gói và có thể thay đổi theo chính sách nhà mạng.
Tìm hiểu trước khi chọn gói

Dùng mạng khi đi 45 quốc gia

Gói 45 quốc gia gần như là bản đồ châu Âu thu gọn: từ Iceland, Na Uy, Phần Lan xuống Bồ Đào Nha, Malta, Síp, từ Anh, Ireland sang Ba Lan, Romania và các nước Balkan, kèm Thụy Sĩ, Liechtenstein nằm ngoài EU. Ngoài châu Âu, gói có Thổ Nhĩ Kỳ, Israel, Kazakhstan, Kyrgyzstan, Uzbekistan, Pakistan, Hoa Kỳ và New Zealand.

Loại gói này hợp với du học sinh hay người làm việc ở châu Âu thường sang nước lân cận cuối tuần, đoàn tour 10–15 ngày qua bốn năm nước, hoặc chuyến châu Âu có đoạn nối sang Istanbul.

Phạm vi và nhà mạng

Phạm vi gói gồm các điểm đến dưới đây theo thông tin gói (tổng 45 điểm đến). Hãy dò từng điểm dừng trong lịch trình với bảng trước khi mua.

Quốc gia / vùng lãnh thổTên tiếng AnhNhà mạng được nêu
AlbaniaAlbaniaVodafone
IrelandIrelandMeteor, Vodafone
EstoniaEstoniaElisa, Tele2, Telia
ÁoAustriaA1
PakistanPakistanJazz
BulgariaBulgariaMobiltel, Telenor, Vivacom
BỉBelgiumOrange, Proximus, Telenet
IcelandIcelandVodafone
Ba LanPolandPlus
Đan MạchDenmarkTDC, Telenor, Telia
ĐứcGermanyO2, Vodafone
PhápFranceBouygues, Orange
Phần LanFinlandDNA, Elisa, Telia
KazakhstanKazakhstanBeeline, Tele2
Hà LanNetherlandsKPN, Vodafone
MontenegroMontenegroMTEL
KyrgyzstanKyrgyzstanBeeline
Cộng hòa SécCzechiaO2, Vodafone
CroatiaCroatiaTele2, VIP
LatviaLatviaBite, LMT
LitvaLithuaniaBite, Tele2, Telia
LiechtensteinLiechtensteinFL1
LuxembourgLuxembourgOrange, Tango
RomaniaRomaniaDIGI, Orange, Vodafone
MaltaMaltaGO, Melita, Vodafone
Hoa KỳUnited StatesAT&T
MoldovaMoldovaMoldcell, Orange
Na UyNorwayICE, Telenor, Telia
Bồ Đào NhaPortugalMEO, Optimus, Vodafone
Thụy ĐiểnSwedenTele2, Telenor, Telia
Thụy SĩSwitzerlandSalt, Sunrise
SerbiaSerbiaYettel
SípCyprusEpic
SlovakiaSlovakiaO2, Orange
SloveniaSloveniaA1, Telemach
Thổ Nhĩ KỳTurkeyTurkcell, Türk Telekom, Vodafone
UkrainaUkraineKyivStar, MTS
UzbekistanUzbekistanBeeline
Tây Ban NhaSpainMovistar, Orange, Vodafone
Hy LạpGreeceNova, Vodafone
New ZealandNew ZealandVodafone (One NZ)
HungaryHungaryTelenor, Vodafone
IsraelIsraelHOT Mobile, Pelephone
ÝItalyVodafone, iliad
Vương quốc AnhUnited KingdomEE, O2, Vodafone
Điểm đến theo thông tin gói · 45

Nếu chuyến chỉ gồm các nước châu Âu, so thêm với gói Châu Âu 39 nước; cần thêm Tunisia hoặc Armenia thì chọn gói 49 quốc gia.

Sóng và tốc độ thực tế phụ thuộc nơi sử dụng, thiết bị và điều kiện mạng, và có thể khác nhau giữa các gói.

Chọn dung lượng thế nào cho vừa?

Các gói eSIM cho 45 quốc gia hiện có thời hạn từ 1 đến 30 ngày, gồm:

  • Data theo ngày (500MB, 1GB, 2GB và 3GB mỗi ngày): hợp với nhịp dùng đều đặn. Xem mốc đặt lại mỗi ngày và điều kiện khi dùng hết mức ngày.
  • Data tổng (3GB đến 50GB): một dung lượng dùng cho cả chuyến, tiện khi có ngày dùng nhiều, ngày dùng ít.
  • Không giới hạn: luôn đọc chính sách sử dụng hợp lý; sau một mức dùng nhất định, tốc độ có thể bị giảm.

Gợi ý theo kiểu chuyến

  • Tour qua nhiều nước trong 10 ngày hoặc 15 ngày: 1GB/ngày hợp với lịch tra bản đồ, đặt vé và đăng ảnh; chọn 2GB/ngày hoặc 3GB/ngày nếu bạn quay video ngắn mỗi ngày.
  • Du học sinh, công tác dài ngày: data tổng 30GB hoặc 50GB với thời hạn 30 ngày cho phép dồn data vào tuần đi lại nhiều; nếu ngại tính toán, có lựa chọn không giới hạn kèm chính sách sử dụng hợp lý.

Nhớ tính cả ngày đến và ngày về. Trước khi thanh toán, xem đúng gói để biết mốc bắt đầu tính thời hạn, cách tính ngày, và gói có chia sẻ mạng, gọi hay SMS không; các điều kiện này khác nhau giữa các gói.

Chuẩn bị trước khi đi

  • Ứng dụng tàu: Mỗi nước có ứng dụng đường sắt riêng, như DB Navigator ở Đức, SNCF Connect ở Pháp, Trenitalia ở Ý; cài trước ứng dụng của những nước bạn đi tàu nhiều nhất.
  • Wi-Fi: Sân bay, nhà ga lớn và quán cà phê thường có Wi-Fi miễn phí; Wi-Fi trên tàu đường dài hay chập chờn khi qua vùng núi hoặc đường hầm.
  • Thanh toán: Thẻ không tiếp xúc và ví điện thoại dùng rộng rãi ở Bắc Âu, Anh và Hà Lan; ở Trung Á và Pakistan nên mang tiền mặt.
  • Cài eSIM: Trước khi mua, kiểm tra điện thoại hỗ trợ eSIM và không bị khoá mạng. Cài eSIM trước ngày bay bằng Wi-Fi ổn định, theo hướng dẫn gửi kèm gói.
  • Khi đến nơi: Chọn eSIM du lịch cho dữ liệu di động và làm theo hướng dẫn chuyển vùng của gói. Tắt chuyển vùng dữ liệu của SIM chính để tránh phí ngoài dự kiến.
Về phần chọn gói ↑

Mẹo hữu ích khi sử dụng eSIM

Sử dụng song song

Sử dụng song song mượt mà

Giữ SIM chính trên máy để nhận cuộc gọi hoặc OTP và dùng eSIM du lịch làm đường dữ liệu. Chỉ cần chọn đúng SIM cho dữ liệu di động trong phần cài đặt.

Thời điểm cài đặt

Thời điểm cài đặt

Nên cài eSIM trước chuyến đi khi có Wi‑Fi ổn định. Khi đến nơi, chọn eSIM làm đường dữ liệu và bật chuyển vùng theo đúng hướng dẫn của gói.

Tính năng nổi bật của Simtel

Chuẩn bị dễ dàng trước chuyến đi, an tâm kết nối khi đến nơi.

eSIM giao & kích hoạt tức thì

eSIM được gửi qua email sau khi hoàn tất thanh toán; bạn có thể chuẩn bị cấu hình trước và sử dụng khi đến điểm đến.

eSIM không cần thay SIM

Với eSIM, bạn không phải tìm cửa hàng, chờ giao SIM hay tháo khay SIM đang dùng; toàn bộ quá trình được thực hiện kỹ thuật số.

Không cần định danh (KYC)

Luồng mua eSIM dữ liệu du lịch không yêu cầu giấy tờ tùy thân hoặc cam kết sử dụng dài hạn.

Hỗ trợ chế độ Hai SIM (Dual SIM)

Bạn có thể giữ SIM chính để nhận cuộc gọi hoặc OTP và dùng eSIM làm đường dữ liệu trong chuyến đi.

Không cần tải ứng dụng

Không cần cài thêm phần mềm riêng; thông tin eSIM và hướng dẫn thiết lập được cung cấp trực tiếp sau khi mua.

Luôn có hỗ trợ 24/7

Đội ngũ Simtel đồng hành cùng bạn khi cần hỗ trợ cài đặt và kích hoạt eSIM, ở bất kỳ múi giờ nào.

Câu hỏi thường gặp

Sử dụng eSIM có bị phát sinh phí hay dịch vụ nào khác không?

Không. Giá trong đơn hàng đã bao gồm toàn bộ chi phí, sẽ không phát sinh thêm phí trong quá trình sử dụng.

Việc cài đặt hoặc lắp SIM/eSIM du lịch có làm mất SIM/eSIM hiện có trên máy không?

Không. SIM/eSIM hiện có sẽ không bị ảnh hưởng, bạn vẫn có thể sử dụng song song và chuyển đổi linh hoạt trong cài đặt.

Sau khi thanh toán thành công, bao lâu tôi sẽ nhận được eSIM?

Mã QR eSIM sẽ được gửi qua email trong 2 phút. Vui lòng đảm bảo nhập đúng địa chỉ email khi đặt mua và kiểm tra cả các mục Thư rác/Quảng cáo. Nếu chưa nhận được, hãy liên hệ CSKH Simtel để được hỗ trợ.

Sau khi nhận mã QR qua email, tôi nên cài đặt eSIM khi nào?

Khi cài đặt eSIM, bạn cần đảm bảo thiết bị có kết nối 4G/WiFi ổn định. Vì vậy, bạn nên cài đặt eSIM trước khi khởi hành khoảng 2–3 giờ.

Tôi có thể gọi điện hoặc gửi tin nhắn không?

Simtel cung cấp cả SIM/eSIM data và nghe gọi. Tùy vào gói cước bạn lựa chọn, SIM/eSIM có thể hỗ trợ đầy đủ tính năng hoặc chỉ cho phép sử dụng dữ liệu.

Khi sử dụng SIM/eSIM du lịch và tắt SIM chính, tôi có thể tiếp tục sử dụng Zalo, Messenger… không?

Có. Chỉ cần có kết nối Internet từ SIM/eSIM du lịch, bạn vẫn dùng Zalo, Messenger bình thường dù đã tắt SIM chính.

Có thể dùng WhatsApp, Viber, Zalo với eSIM không?

Có. Bạn vẫn có thể dùng các ứng dụng gọi thoại/nhắn tin như Zalo, Viber, WhatsApp,… khi sử dụng eSIM du lịch.